chơm chởm

adj
  1. Craggy, rugged, bristling
    • đường núi chơm chởm những đá
      the mountain path was craggy with rocks
    • những mũi chông chơm chởm
      bristling pikes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chơm chởm"

chơm chởm
Đường núi chơm chởm những tảng đá nhọn.